Trang chủ >> Thời khóa biểu

LỊCH THI LẠI ĐỢT 2 NĂM HỌC 2018-2019

  • TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TỂ HÀ NỘI

    PHÒNG ĐÀO TẠO

     Số: 22 /TB - ĐT

    CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

    Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

    Hà Nội, ngày 08 tháng 05  năm 2019


    THÔNG BÁO

    V/v: kế hoạch tổ chức thi lại, thi bù, thi học lại đợt 2 năm học 2018-2019

     

    Căn cứ theo điều kiện thực tế của Nhà trường,  Phòng Đào tạo xin thông báo tới các khoa, phòng và GVCN điều chỉnh kế hoạch tổ chức thi lại, thi bù đợt 2 năm học 2018-2019 cho sinh viên như sau:


    STT

    Ngày

    Thời gian

    Môn thi

    Lớp

    Địa điểm

    Lần thi/Lần học

    1

    19/05/2019

    7h00

    Hóa dược

    CĐ DS 6E, F

    GĐ 5

    thi 1/2

    2

    19/05/2019

    7h00

    MĐ 01 - KH từ phân tử đến tế bào

    CĐ 12A1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 10

    thi 2/1

    3

    19/05/2019

    7h00

    Phá thai an toàn và toàn diện

    CĐ HS 6A,B

    GĐ 6

    thi 2/1

    4

    19/05/2019

    7h00

    MĐ 01 - KH từ phân tử đến tế bào

    CĐ 12A10, 11, 12, 13, 14, 15;

    CĐ HS7A

    thi 2/1

    5

    19/05/2019

    7h00

    MĐ 01 - KH từ phân tử đến tế bào

    CĐ 13A32, 33, 34

    GĐ 7

    thi 2/1

    6

    19/05/2019

    7h00

    Vi ký sinh

    CĐ HA10

    GĐ 8

    thi 2/2

    7

    19/05/2019

    7h00

    Hóa sinh

    CĐ 11A, C, E, I, K, F, H, M, L, G, B

    thi 2/2

    8

    19/05/2019

    7h00

    Ký sinh trùng 3

    CĐ XN10

    GĐ 9

    thi 2/1

    9

    19/05/2019

    7h00

    MĐ 01 - KH từ phân tử đến tế bào

    CĐ 12A15, 16, 17, 18, 19, 20, 2, 3, 6, 30, 31, 32

    thi 2/1

    10

    19/05/2019

    7h00

    MĐ 01 - KH từ phân tử đến tế bào

    CĐ 12A21, 22, 23, 24 25, 26, 27, 28, 29, 30

    GĐ 10

    thi 2/1

    11

    19/05/2019

    7h00

    Hóa hữu cơ

    CĐLT DS5

    thi 2/1

    12

    19/05/2019

    7h00

    Dược học cổ truyền

    CĐLT DS5

    thi 1/1

    13

    19/05/2019

    7h00

    MĐ 01 - KH từ phân tử đến tế bào

    CĐ 12A33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 31, 32

    GĐ 11

    thi 2/1

    14

    19/05/2019

    7h00

    CS SKSS cộng đồng

    CĐLT HS5A

    thi 3/1

    15

    19/05/2019

    7h00

    MĐ 01 - KH từ phân tử đến tế bào

    CĐ 13A21, 22, 23, 24, 25

    GĐ 12

    thi 2/1

    16

    19/05/2019

    7h00

    MĐ 01 - KH từ phân tử đến tế bào

    CĐ 13A25, 26, 27, 28

    GĐ 13

    thi 2/1

    17

    19/05/2019

    7h00

    Ký sinh trùng

    CĐLT XN5

    thi 2/1

    18

    19/05/2019

    7h00

    Vi sinh

    CĐLT XN5

    thi 2/1

    19

    19/05/2019

    7h00

    MĐ 01 - KH từ phân tử đến tế bào

    CĐ 13A28, 29, 30, 31

    GĐ 14

    thi 2/1

    20

    19/05/2019

    9h00

    Ngoại ngữ 1 (Anh văn)

    CĐ DS 7A14-29; CĐ 12A22, 25, 35, 36;

    CĐ HA11B

    GĐ 5

    thi 1/2

    21

    19/05/2019

    9h00

    Tư tưởng HCM

    CĐ HS 6B

    GĐ 6

    thi 2/1

    22

    19/05/2019

    9h00

    Ngoại ngữ 1 (Anh văn)

    CĐ DS 7A1-13; CĐ 12A26, 29, 32

    thi 1/2

    23

    19/05/2019

    9h00

    BCK hệ ngoại

    CĐ 11I, K, L

    GĐ 7

    thi 2/1

    24

    19/05/2019

    9h00

    BCK hệ ngoại

    CĐ 11A, C, D, E, F, G, H, M

    GĐ 8

    thi 2/1

    25

    19/05/2019

    9h00

    Ngoại ngữ 1 (Anh văn)

    CĐ 12A24, 23, 21, 33, 24, 21, 31, 10

    GĐ 9

    thi 1/2

    26

    19/05/2019

    9h00

    Marketing dược

    CĐLT DS5

    thi 2/1

    27

    19/05/2019

    9h00

    Kiểm nghiệm

    CĐ DS 6E, C, G

    GĐ 10

    thi 2/1

    28

    19/05/2019

    9h00

    Ngoại ngữ 1 (Anh văn)

    CĐ DS 8A1, 2, 13, 14, 9, 10

    thi 2/1

    29

    19/05/2019

    9h00

    Y học hạt nhân - ATBX trong y tế

    CĐ HA11 A, B

    GĐ 11

    thi 2/1

    30

    19/05/2019

    9h00

    Ngoại ngữ 1 (Anh văn)

    CĐ DS 8A5, 6, 7, 8

    thi 2/1

    31

    19/05/2019

    9h00

    CS chuyển dạ đẻ khó

    CĐ HS7A

    GĐ 12

    thi 2/1

    32

    19/05/2019

    9h00

    Ngoại ngữ 1 (Anh văn)

    CĐ DS 8A11, 12, 17, 18, 19, 20

    thi 2/1

    33

    19/05/2019

    9h00

    Ngoại ngữ 1 (Anh văn)

    CĐ DS 8A3, 4, 15, 16

    GĐ 13

    thi 2/1

    34

    19/05/2019

    9h00

    Kiểm tra chất lượng XN

    CĐLT XN5

    thi 2/1

    35

    19/05/2019

    9h00

    Tiếng anh CN

    CĐLT 9A10

    GĐ 14

    thi 1/1

    36

    19/05/2019

    9h00

    Tiếng anh CN

    CĐLT 9A11, 7, 18, 9, 8, 19, 10, 16, 15, 17, 18, 13, 1, 3, 21, 4, 2, 6, 5                             CĐLT H5A

    thi 2/1

    37

    19/05/2019

    13h00

    Chính trị

    CĐ 13A35, 36

    GĐ 4

    thi 2/1

    38

    19/05/2019

    13h00

    Chính trị

    CĐLT DS6 A,B; CĐLT 10B2, 3

    thi 2/1

    39

    19/05/2019

    13h00

    Chính trị

    CĐ DS 8A1, 2, 3

    GĐ 5

    thi 2/1

    40

    19/05/2019

    13h00

    Chính trị

    CĐ DS 8A7, 8, 4

    GĐ 6

    thi 2/1

    41

    19/05/2019

    13h00

    Dinh dưỡng - tiết chế

    CĐ 11 A, B, C, E, F, G, H, K, L, M

    GĐ 7

    thi 1/2

    42

    19/05/2019

    13h00

    Kiểm soát nhiễm khuẩn

    CĐ 12A25, 24, 23, 22, 21, 28, 27, 26

    GĐ 8

    thi 2/1

    43

    19/05/2019

    13h00

    Bệnh học

    CĐ DS6B

    GĐ 9

    thi 1/3

    44

    19/05/2019

    13h00

    Vật lý đại cương - Lý sinh

    CĐ DS6B

    thi 1/2

    45

    19/05/2019

    13h00

    Chính trị

    CĐ DS 8A5, 6

    thi 2/1

    46

    19/05/2019

    13h00

    Chính trị

    CĐ DS 8A9, 10, 11

    GĐ 10

    thi 2/1

    47

    19/05/2019

    13h00

    Chính trị

    CĐ DS 8A13, 14, 15, 16, 17

    GĐ 11

    thi 2/1

    48

    19/05/2019

    13h00

    CS chuyển dạ đẻ khó

    CĐ HS6A

    GĐ 12

    thi 2/1

    49

    19/05/2019

    13h00

    Chính trị

    CĐ DS 8A12, 18, 19, 20

    thi 2/1

    50

    19/05/2019

    13h00

    Tiếng anh CN

    CĐ DS 6C

    GĐ 13

    thi 2/2

    51

    19/05/2019

    13h00

    Hóa sinh

    CĐLT 9A1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 13, 16, 17, 20           CĐLT HS5B

    thi 3/1

    52

    19/05/2019

    13h00

    Hóa sinh

    CĐLT 9A14, 15

    thi 2/1

    53

    19/05/2019

    13h00

    Vi sinh 2

    CĐ XN10

    GĐ 14

    thi 2/1

    54

    19/05/2019

    13h00

    Kiểm soát nhiễm khuẩn

    CĐ 12A29, 30, 31, 32, 41

    thi 2/1

    55

    19/05/2019

    15h00

    Tư vấn NC - THCS trẻ

    CĐ HS 6A

    GĐ 4

    thi 2/1

    56

    19/05/2019

    15h00

    CSSK người lớn 1

    CĐ 12A1, 2

    thi 2/1

    57

    19/05/2019

    15h00

    CSSK người lớn 1

    CĐ 12A2, 3

    GĐ 5

    thi 2/1

    58

    19/05/2019

    15h00

    CSSK người lớn 1

    CĐ 12A4, 29, 30

    GĐ 6

    thi 2/1

    59

    19/05/2019

    15h00

    Điều dưỡng truyền nhiễm

    CĐ 11K

    GĐ 7

    thi 1/1

    60

    19/05/2019

    15h00

    Điều dưỡng truyền nhiễm

    CĐ 11A, B, C, E, G, H, I, K, L

    thi 2/1

    61

    19/05/2019

    15h00

    Pháp luật - TCYT

    CĐ XN10,

    HA 10;

    CĐ 11L

    GĐ 8

    thi 2/1

    62

    19/05/2019

    15h00

    Pháp luật - TCYT

    CĐLT 9A2, 3, 4, 5, 6, 8, 10, 15, 18, 14, 10, 12, 21, 13; CĐLT HS5AB

    thi 2/1

    63

    19/05/2019

    15h00

    CSSK người lớn 1

    CĐ 12A31, 32, 25, 26

    GĐ 9

    thi 2/1

    64

    19/05/2019

    15h00

    CSSK người lớn 1

    CĐ 12A27, 28, 41

    GĐ 10

    thi 2/1

    65

    19/05/2019

    15h00

    CSSK người lớn 1

    CĐ 12A33, 34, 35, 36

    GĐ 11

    thi 2/1

    66

    19/05/2019

    15h00

    MĐ 01 - KH từ phân tử đến tế bào

    CĐ DS 7A1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9

    GĐ 12

    thi 2/1

    67

    19/05/2019

    15h00

    MĐ 01 - KH từ phân tử đến tế bào

    CĐ DS 7A11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23

    GĐ 13

    thi 2/1

    68

    19/05/2019

    15h00

    MĐ 01 - KH từ phân tử đến tế bào

    CĐ DS 7A24, 25, 26, 27, 28

    GĐ 14

    thi 2/1

    69

    26/05/2019

    7h00

    Hộ sinh quốc tế

    CĐ HS6A

    GĐ 4

    thi 2/1

    70

    26/05/2019

    7h00

    MĐ 02 - KH từ tế bào đến cơ quan

    CĐ 12A21, 22, 23, 24

    thi 2/1

    71

    26/05/2019

    7h00

    Ký sinh trùng 2

    CĐ XN10

    GĐ 5

    thi 2/1

    72

    26/05/2019

    7h00

    MĐ 02 - KH từ tế bào đến cơ quan

    CĐ 12A10, 11, 41

    thi 2/1

    73

    26/05/2019

    7h00

    Hóa sinh 3

    CĐ XN10

    GĐ 6

    thi 1/1

    74

    26/05/2019

    7h00

    MĐ 02 - KH từ tế bào đến cơ quan

    CĐ 12A31, 32, 33, 34, 35, 36

    thi 2/1

    75

    26/05/2019

    7h00

    MĐ 02 - KH từ tế bào đến cơ quan

    CĐ 12A17, 18, 19, 20

    GĐ 7

    thi 2/1

    76

    26/05/2019

    7h00

    MĐ 02 - KH từ tế bào đến cơ quan

    CĐ HA12AB

    GĐ 8

    thi 2/1

    77

    26/05/2019

    7h00

    Độc chất học lâm sàng

    CĐLT XN5

    thi 2/1

    78

    26/05/2019

    7h00

    MĐ 02 - KH từ tế bào đến cơ quan

    CĐ 12A14, 15, 16, 25, 26

    GĐ 9

    thi 2/1

    79

    26/05/2019

    7h00

    Bệnh học ngoại và chấn thương

    CĐ HA10

    GĐ 10

    thi 2/1

    80

    26/05/2019

    7h00

    MĐ 02 - KH từ tế bào đến cơ quan

    CĐ 12A12, 13, 29, 30

    thi 2/1

    81

    26/05/2019

    7h00

    Thực vật

    CĐ DS 7A2, 3, 4, 8, 14

    GĐ 11

    thi 2/1

    82

    26/05/2019

    7h00

    MĐ 02 - KH từ tế bào đến cơ quan

    CĐ 12A27, 28; CĐ HS7AB

    thi 2/1

    83

    26/05/2019

    7h00

    Chăm sóc NBCC và HSTC

    CĐ 10C

    GĐ 12

    thi 1/2

    84

    26/05/2019

    7h00

    Chăm sóc NBCC và HSTC

    CĐ 11G, H, I, K, L, M

    thi 2/1

    85

    26/05/2019

    7h00

    MĐ 02 - KH từ tế bào đến cơ quan

    CĐ 12A1, 2; CĐ HA 11AB

    thi 2/1

    86

    26/05/2019

    7h00

    CSNB nội NC

    CĐ 11E

    GĐ 13

    thi 2/1

    87

    26/05/2019

    7h00

    MĐ 02 - KH từ tế bào đến cơ quan

    CĐ 12A3, 4

    thi 2/1

    88

    26/05/2019

    7h00

    CSNL bệnh nội khoa NC

    CĐLT 9A13, 21, 11, 4, 1, 5

    thi 2/1

    89

    26/05/2019

    7h00

    Dược học cổ truyền

    CĐ DS6E

    GĐ 14

    thi 2/1

    90

    26/05/2019

    7h00

    MĐ 02 - KH từ tế bào đến cơ quan

    CĐ 12A5, 6, 7

    thi 2/1

    91

    26/05/2019

    7h00

    MĐ 02 - KH từ tế bào đến cơ quan

    CĐ XN11AB

    thi 2/1

    92

    26/05/2019

    9h00

    Ngoại ngữ 2 (Anh văn CN)

    CĐ DS 7A1, 2, 3, 4, 5, 6

    GĐ 4

    thi 2/1

    93

    26/05/2019

    9h00

    Ngoại ngữ 2 (Anh văn CN)

    CĐ DS 7A6, 7, 8, 3

    GĐ 5

    thi 2/1

    94

    26/05/2019

    9h00

    Ngoại ngữ 2 (Anh văn CN)

    CĐ DS 7A9, 10, 11, 12, 15

    GĐ 6

    thi 2/1

    95

    26/05/2019

    9h00

    Ngoại ngữ 2 (Anh văn CN)

    CĐ DS 7A13, 14, 7, 23

    GĐ 9

    thi 2/1

    96

    26/05/2019

    9h00

    Ngoại ngữ 2 (Anh văn CN)

    CĐ DS 7A19, 20, 21, 22, 24

    GĐ 10

    thi 2/1

    97

    26/05/2019

    9h00

    Ngoại ngữ 2 (Anh văn CN)

    CĐ 12A29, 30, 35, 36

    GĐ 11

    thi 2/1

    98

    26/05/2019

    9h00

    Ngoại ngữ 2 (Anh văn CN)

    CĐ 12A31, 32, 35

    GĐ 12

    thi 2/1

    99

    26/05/2019

    9h00

    Ngoại ngữ 2 (Anh văn CN)

    CĐ 12A34, 33

    GĐ 13

    thi 2/1

    100

    26/05/2019

    9h00

    Anh văn 2

    CĐ 11A, B, G;

    CĐ HA10;

    CĐ HS6A;

    CĐLT 9A4, 7, 11, 18, 20

    GĐ 14

    thi 1/2

    101

    26/05/2019

    9h00

    Ngoại ngữ 2 (Anh văn CN)

    CĐ 12A25, 26, 27, 28

    thi 2/1

    102

    26/05/2019

    9h00

    Ngoại ngữ 2 (Anh văn CN)

    CĐ DS 7A17, 18

    thi 2/1

    103

    26/05/2019

    13h00

    Giao tiếp - THĐD

    CĐ 11A, B, E, M

    GĐ 4

    thi 1/2

    104

    26/05/2019

    13h00

    GDSK - THĐ D

    CĐ 11A

    thi 1/2

    105

    26/05/2019

    13h00

    Nhi nâng cao

    CĐLT 9A5, 3, 4, 2, 6, 7

    thi 2/1

    106

    26/05/2019

    13h00

    Nhi nâng cao

    CĐLT 9A10, 8, 20, 14, 21, 11, 17, 12, 1, 18, 19, 13

    GĐ 5

    thi 2/1

    107

    26/05/2019

    13h00

    ĐDNL bệnh ngoại NC

    CĐLT 9A10

    thi 1/1

    108

    26/05/2019

    13h00

    CSSK người cao tuổi

    CĐ 11M, H, F, A, K, D

    GĐ 6

    thi 2/2

    109

    26/05/2019

    13h00

    CSSK người lớn 2

    CĐ 12A6, 5, 7, 10

    thi 2/1

    110

    26/05/2019

    13h00

    CSSK người lớn 2

    CĐ 12A21, 22, 23, 24

    GĐ 7

    thi 2/1

    111

    26/05/2019

    13h00

    Xác suất thống kê

    CĐLT 9A8, 16

    GĐ 8

    thi 2/1 và 3/1

    112

    26/05/2019

    13h00

    CSSK người lớn 2

    CĐ 12A11, 12, 13, 14

    thi 2/1

    113

    26/05/2019

    13h00

    CS sau đẻ

    CĐ HS6A

    GĐ 9

    thi 2/1

    114

    26/05/2019

    13h00

    CSSK người lớn 2

    CĐ 12A15, 16, 17, 18, 19, 20

    thi 2/1

    115

    26/05/2019

    13h00

    CSSK người lớn 2

    CĐ 12A28, 29, 30, 31, 32

    GĐ 10

    thi 2/1

    116

    26/05/2019

    13h00

    Những NLCB của CN Mác Lenin 2

    CĐ HA10

    GĐ 11

    thi 2/1

    117

    26/05/2019

    13h00

    CSSK người lớn 2

    CĐ 12A33, 34, 35, 36

    thi 2/1

    118

    26/05/2019

    13h00

    Pháp luật đại cương

    CĐ 11G, H;

    CĐ XN9

    GĐ 12

    thi 2/2

    119

    26/05/2019

    13h00

    CSSK người lớn 2

    CĐ 12A25, 26, 27

    thi 2/1

    120

    26/05/2019

    13h00

    Dược lý

    CĐ DS 7A17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27

    PTH tin học 1

    thi 2/1

    121

    26/05/2019

    13h00

    Dược lý

    CĐLT DS6 A,B

    thi 2/1

    122

    26/05/2019

    13h00

    Hóa hữu cơ

    CĐ DS8A1, 2, 3, 4, 6, 7, 8, 11, 12, 13, 14, 16, 17, 18, 19, 20

    PTH tin học 2

    thi 2/1

    123

    26/05/2019

    15h00

    Quản lý điều dưỡng

    CĐLT 9A3, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 13, 14, 18, 19, 12, 16

    GĐ 4

    thi 2/1

    124

    26/05/2019

    15h00

    Tổ chức QL&PCD

    CĐLT DS6

    thi 2/1

    125

    26/05/2019

    15h00

    Anh văn CN

    CĐLT DS6, HS6, XN6

    thi 2/1

    126

    26/05/2019

    15h00

    Tin học

    CĐ 12A13,

    CĐ DS7A1, 2, 4, 6, 7, 8, 10, 11, 13, 14, 15, 18, 22, 23, 24;

    CĐ 11C, CĐ XN10

    PTH tin học 1

    thi 1/2

    127

    26/05/2019

    15h00

    Tin học

    CĐ DS 8A9, 10, 11, 12, 14, 16, 17, 18, 19, 20

    PTH tin học 2

    thi 2/1

    128

    26/05/2019

    15h00

    Tin học

    CĐ HA12A

    thi 2/1


    Ghi chú:

    -         Danh sách thi lại các học phần này được dán ở bảng tin của Nhà trường.

    -         Kế hoạch này thay cho kế hoạch số 20/TB-ĐT ngày 07/5/2019.

    -         Hạn nộp lệ phí thi lại trước ngày 15/5/2019 (thứ 5). Sinh viên không nộp lệ phí thi đúng hạn sẽ không được vào phòng thi.

    -         HSSV có tên trong danh sách thi lần 1 của học chính thức hoặc học lại thì không phải đóng tiền thi lại. (thi lần 1/1 hoặc thi lần 1/2)

    -         Đề nghị GVCN phổ biến lịch thi lại tới sinh viên và nhắc nhở sinh viên thực hiện nghiêm túc quy định của Nhà trường.

     


     

    Nơi nhận:

    -   BGH (để báo cáo);

    -   Phòng QLSV, Phòng KT&KĐLC, Phòng TT-PC; Tổ Giảng đường; Tổ KTV;

    -   Các Khoa;

    -   Các GVCN;

    - Lưu VT,  ĐT.