Trang chủ >> Thời khóa biểu

LỊCH THI LẠI LẦN 2 NĂM HỌC 2018-2019

  • TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TỂ HÀ NỘI

    PHÒNG ĐÀO TẠO

     Số: 05/TB - ĐT

    CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

    Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

    Hà Nội, ngày 11 tháng 10 năm 2018


    THÔNG BÁO

    V/v: kế hoạch tổ chức thi lại, thi bù, thi học lại đợt 2 - 2018

     


    - Danh sách và lịch thi lại (Cập nhật ngày 11/10/2018)  Tải về

    Căn cứ theo điều kiện thực tế của Nhà trường,  Phòng Đào tạo xin thông báo tới các khoa, phòng và GVCN điều chỉnh kế hoạch tổ chức thi lại, thi bù cho sinh viên như sau:


     

    TT

    Ngày

    Thời gian

    Môn thi

    Lớp

    Địa điểm

    Lần thi/Lần học

    1

     

     

     

     

     

     

     

     

     

    20/10/2018

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

    20/10/2018

    7h00

    PLYT-Đ Đ NN

    HA 11A,B;             CĐ 12A5, A6, A7, A8

    GĐ 4 - ĐTĐ

    2/1

    2

    7h00

    Vi ký sinh

    CĐ 11A, B, C, E, F, G, M

    4/2

    3

    7h00

    Bào chế 1

    DS 15B (học lại)

    1/2

    4

    7h00

    Tâm lý - GDSK

    TC48D

    2/2

    5

    7h00

    TCQL-PCD

    DS 7A9, A10, A12, A13, A14, A15, A16, A17, A18, A19, A20, A21, A22, A23

    GĐ 5 - ĐTĐ

    2/1

    6

    7h00

    TCQL-PCD

    DS 7A24, A25, A26, A27, A28

    GĐ 6 - ĐTĐ

    2/1

    7

    7h00

    Y đức

    CĐLT 9A15, A21

    2/1

    8

    7h00

    GDSK - THĐD

    CĐ 11A, B, C, F, G, H, I, K, L, M

    2/1

    9

    7h00

    Pháp chế dược

    DS 6A, B, C, D, E, F, G, H,

    GĐ 8 - ĐTĐ

    2/1

    10

    7h00

    Pháp chế dược

    DS 6E

    (thi lần 1)

    1/1

    11

    7h00

    X-quang thường quy

    HA 10

    2/1

    12

    7h00

    PLYT-Đ Đ NN

    CĐ 12A4, A3, A23, A24, A25, A27, A28, A29, A30

    GĐ 9 - ĐTĐ

    2/1

    13

    7h00

    PLYT-Đ Đ NN

    CĐ 12A33, A34, A35, A36, A3, A2, A1

    GĐ 10 - ĐTĐ

    2/1

    14

    7h00

    PLYT-Đ Đ NN

    CĐ 12A36, A37, A38, A39, A40, A41, A9, A25, A32, A11, A4

    GĐ 11 - ĐTĐ

    2/1

    15

    7h00

    PLYT-Đ Đ NN

    CĐ 12A14, A15, A16, A17, A18, A19, A20, A21, A23

    GĐ 12 - ĐTĐ

    2/1

    16

    7h00

    PLYT-Đ Đ NN

    XN 11A

    2/1

    17

    7h00

    Hoá sinh 2

    XN 10

    2/1

    18

    7h00

    TCQL-PCD

    DS 7A1, A2, A3, A4, A5, A6, A7, A8

    GĐ 13 - ĐTĐ

    2/1

    19

    7h00

    PLYT-Đ Đ NN

    XN 11A,B

    GĐ 14 - ĐTD

    2/1

    20

    7h00

    PLYT-Đ Đ NN

    HS 7A, B

    2/1

    21

    7h00

    PLYT-Đ Đ NN

    CĐ 12A30, 31, 32

    2/1

    22

    7h00

    PLYT-Đ Đ NN

    CĐ 12A16 (thi lần 1)

    1/1

    23

    7h00

    PLYT-Đ Đ NN

    CĐ 12A1, A9, A10, A11, A12, A13, A14

    GĐ 16 - ĐTD

    2/1

    24

     

     

     

     

     

     

     

     

    20/10/2018

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

    20/10/2018

    9h00

    Kiểm soát nhiễm khuẩn

    CĐ 12A2, A3, A4, A6, A7, A8, A21, A22, A23, A24, A26, A27, A28, A19, A20

    GĐ 6 - ĐTĐ

    2/1

    25

    9h00

    Kiểm soát nhiễm khuẩn

    XN 11A,B

    2/1

    26

    9h00

    Kiểm soát nhiễm khuẩn

    CĐ 12A 10, A11, A12, A17, A18, A9, A13, A14, A15

    GĐ 5 - ĐTĐ

    2/1

    27

    9h00

    Kiểm soát nhiễm khuẩn

    CĐ 11F (học lại)

    1/2

    28

    9h00

    Kiểm soát nhiễm khuẩn

    HA 11A,B

    2/1

    29

    9h00

    Kiểm soát nhiễm khuẩn

    HS 7A

    2/1

    30

    9h00

    anh văn 1

    DS 7A16, A27, A28, A14, A13, A19, A11, A12

    GĐ 9 - ĐTĐ

    2/1

    31

    9h00

    anh văn 1

    DS 7A9, A10, A20, A5, A6, A15

    GĐ 11 - ĐTĐ

    2/1

    32

    9h00

    anh văn 1

    DS 7A3, A4, A25, A26, A23

    GĐ 10 - ĐTĐ

    2/1

    33

    9h00

    anh văn 1

    DS 7A7, A8, A24

    GĐ 12 - ĐTĐ

    2/1

    34

    9h00

    Bào chế

    DS 6B, C, D, E, F, G, H

    (Thi lần 1)

    GĐ 13 - ĐTĐ

    1/1

    35

    9h00

    Bào chế

    DS 6G, H

    2/1

    36

    9h00

    Hoá phân tích

    DS 6A, B, E, F, H (học lại)

    1/2

    37

    9h00

    Anh văn 1

    DS 7A1,A2, A17, A18, A21, A22

    GĐ 14 - ĐTD

    2/1

    38

    9h00

    Pháp luật đại cương

    CĐ 11A, B, C, D, E, F, G, H, I, K

    GĐ 16 - ĐTD

    2/1

    39

    9h00

    Pháp luật đại cương

    DS 6 (học lại)

    1/2

    40

    9h00

    Thực vật

    DS 7A28

    PTH thực vật

    2/1

    41

     

     

     

     

     

    20/10/2018

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

    20/10/2018

    13h00

    Hoá sinh

    CĐ 11A, C, D, E, I (học lại)

    GĐ 4 - ĐTĐ

    1/2

    42

    13h00

    Hoá sinh

    CĐ 11B, F, G, H, K, L, M

    (học lại)

    GĐ 5 - ĐTĐ

    1/2

    43

    13h00

    Hoá sinh

    HS 6A, B

    GĐ 6 - ĐTĐ

    2/1

    44

    13h00

    Hoá sinh

    CĐLT 9A2, A3, A4, A5, A6, A7, A8, A9, A10, A13, A14

    2/1

    45

    13h00

    Tổ chức quản lý dược

    DS 6A, B, C, D, E, F, G, H,

    GĐ 9 - ĐTĐ

    2/1

    46

    13h00

    Tổ chức quản lý dược

    DS 6E

    (thi lần 1)

    1/1

    47

    13h00

    Hoá sinh

    CĐLT HS 5B

    2/1

    48

    13h00

    Hoá hữu cơ

    DS 7A1, A2, A3, A4, A5, A6, A7

    GĐ 10 - ĐTĐ

    2/1

    49

    13h00

    Hoá hữu cơ

    DS 7A15, A16, A17, A18, A19, A20, A7, A8, A9, A10, A11, A12, A13, A14

    GĐ 11 - ĐTĐ

    2/1

    50

    13h00

    Hoá sinh

    CĐLT 9A1, A2, A3, A4, A5, A6, A7, A8, A9, A11, A12, A14, A16, A17, A18, A19, A20, A15

    GĐ 12 - ĐTĐ

    2/1

    51

    13h00

    Hoá sinh

    CĐLT 9A18 (thi lần 1)

    1/1

    52

    13h00

    Hoá hữu cơ

    DS 7A21, A22, A23, A24, A25, A26, A27, A28

    GĐ 13 - ĐTĐ

    2/1

    53

    13h00

    Dược lý

    CĐ 12 (TRỪ 12A1, A15, A20, A22, 

    Phòng tin học

    2/1

    54

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

    20/10/2018

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

    20/10/2018

    15h00

    Tư tưởng HCM

    DS 6B, C

    GĐ 5 - ĐTĐ

    2/1

    55

    15h00

    Tư tưởng HCM

    CĐ 11A, C, F, L, M (thi lần 1)

    1/1

    56

    15h00

    Tư tưởng HCM

    CĐ 11L, M, K, I, G, H, D, C

    2/1

    57

    15h00

    Tư tưởng HCM

    CĐ 11A, B, E

    GĐ 6 - ĐTĐ

    2/1

    58

    15h00

    Tư tưởng HCM

    CĐLT 9A19, A21, A5, A20, A2;               CĐLT HS 5A

    2/1

    59

    15h00

    Tư tưởng HCM

    CĐLT 9A15, A16, A9, A10, A18, A6, A8; CĐLT XN 5

    GĐ 9 - ĐTĐ

    2/1

    60

    15h00

    Tư tưởng HCM

    CĐLT XN4

    2/2

    61

    15h00

    Tư tưởng HCM

    CĐLT 9A8 (thi lần 1)

    1/1

    62

    15h00

    Bệnh học

    CĐLT DS5

    2/1

    63

    15h00

    Quản lý tồn trữ thuốc

    DS 6A, B, C, D, F, G

    2/1

    64

    15h00

    Quản lý tồn trữ thuốc

    DS 6E (thi lần 1)

    1/1

    65

    15h00

    Tư tưởng HCM

    CĐ 10H

    (học lại)

    1/1

    66

    15h00

    Dinh dưỡng - TC

    CĐ 12A3, A2, A4, A5, A6, A9

    GĐ 10 - ĐTĐ

    2/1

    67

    15h00

    Dinh dưỡng - TC

    CĐ 12A4, A7, A8, A10

    GĐ 11 - ĐTĐ

    2/1

    68

    15h00

    Dinh dưỡng - TC

    CĐ 12A11, A12, A13, A14, A1

    GĐ 12 - ĐTĐ

    2/1

    69

    15h00

    Dinh dưỡng - TC

    CĐ 12A15, A16, A17, A18, A19

    GĐ 13 - ĐTĐ

    2/1

    TT

    Ngày

    Thời gian

    Môn thi

    Lớp

    Địa điểm

    Lần thi/Lần học

    1

     

     

     

     

     

     

     

     

     

    21/10/2018

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

    21/10/2018

    7h00

    Bệnh học

    DS 7A17, A18, A19, A20, A27, A28, A11, A12,

    GĐ 4 - ĐTĐ

    2/1

    2

    7h00

    Tư tưởng HCM

    CĐ XN10, HA10

    2/1

    3

    7h00

    Đường lối ĐCS

    DS 6A, B, C, D, G, H,

    GĐ 5 - ĐTĐ

    2/1

    4

    7h00

    Đường lối ĐCS

    DS 6E (Thi lần 1)

    1/1

    5

    7h00

    Đường lối ĐCS

    CĐLT 9A1, A3, A9, A10, A14, A15, A21

    2/1

    6

    7h00

    Đường lối ĐCS

    CĐLT XN4

    2/2

    7

    7h00

    Dinh dưỡng - TC

    CĐ 11A, B, C, L, M

    GĐ 6 - ĐTĐ

    2/1

    8

    7h00

    Dinh dưỡng - TC

    CĐ 11D, E, F, G, H, I, K

    GĐ 9 - ĐTĐ

    2/1

    9

    7h00

    Dinh dưỡng - TC

    CĐ 12A31, A32, A33, A34, A35, A36, A37, A38, A39, A40, A41

    GĐ 10 - ĐTĐ

    2/1

    10

    7h00

    Dinh dưỡng - TC

    CĐ 12A21, A22, A23, A24, A25, A26, A27, A28, A29, A30

    GĐ 11 - ĐTĐ

    2/1

    11

    7h00

    Bệnh học

    DS 7A1, A2, A3, A4, A5

    GĐ 12- ĐTĐ

    2/1

    12

    7h00

    Bệnh học

    DS 7A5, A6, A7, A8, A9

    GĐ 13 - ĐTĐ

    2/1

    13

    7h00

    Bệnh học

    DS 7A13, A14, A15, A16, A9, A10

    GĐ 14 - ĐTĐ

    2/1

    14

    7h00

    Bệnh học

    DS 7A16, A21, A22, A23, A24

    GĐ 16 - ĐTĐ

    2/1

    15

    7h00

    Bệnh học

    DS 7A24, A25, A26, A27

    GĐ 17 - ĐTĐ

    2/1

    16

    21/10/2018 

    9h00

    Ngoại ngữ 1 (Anh văn)

    CĐ 12A37, A38, A27, A28

    GĐ 4 - ĐTĐ

    2/1

    17

    9h00

    Ngoại ngữ 1 (Anh văn)

    HS 7A

    2/1

    18

    9h00

    CSNB Cao tuổi

    CĐ 11A, B, C, D, E, F, G

    GĐ 5 - ĐTĐ

    2/1

    19

    9h00

    CSNB Cao tuổi

    CĐ 11A

    (thi lần 1)

    1/1

    20

    9h00

    CSNB Cao tuổi

    CĐ 11G, H, I, K

    GĐ 6 - ĐTĐ

    2/1

    21

    9h00

    CSNB Cao tuổi

    CĐ 11K, L, M

    GĐ 9 - ĐTĐ

    2/1

    22

    9h00

    SK - NCSK - HVCN

    HS 6A

    2/2

    23

    9h00

    SK - NCSK - HVCN

    CĐLT 9A1, A2, A7, A10

     

    24

    9h00

    Ngoại ngữ 1 (Anh văn)

    CĐ 12A24, A23, A21

    GĐ 10 - ĐTĐ

    2/1

    25

    9h00

    Ngoại ngữ 1 (Anh văn)

    CĐ 12A38, A29, A30, A25, A22

    GĐ 11 - ĐTĐ

    2/1

    26

    9h00

    Ngoại ngữ 1 (Anh văn)

    CĐ 12A35, A36, A26

    GĐ 12- ĐTĐ

    2/1

    27

    9h00

    Ngoại ngữ 1 (Anh văn)

    XN 11B, HA 11A, B

    2/1

    28

    9h00

    Ngoại ngữ 1 (Anh văn)

    CĐ 12A33, A34, A39, A40, A30

    GĐ 13 - ĐTĐ

    2/1

    29

    9h00

    Hoá phân tích

    DS 7A1,A3, A4,A5,A6,A8, A9, A13,A14, A16

    Phòng tin học

    2/1

    30

    9h00

    Hoá phân tích

    XN 11A, B

    2/1

    31

    9h00

    Dược lý 1

    DS 6A, E, F, H

    2/1

    32

    9h00

    Dược lý 2

    DS 6B, G, H

    2/1

    33

    21/10/2018

    13h00

    Bệnh chuyên khoa hệ nội

    CĐ 11 A, B, C, E, F, G, H, I, K, L, M

    GĐ 5 - ĐTĐ

    2/1

    34

    13h00

    Sinh lý bệnh

    CĐLT HS5B

    2/1

    35

    13h00

    Giải phẫu sinh lý

    CĐ 11D

     

    36

    13h00

    Đ DCB nâng cao

    CĐ 11E, G, M, L

    PTH

    2/1

    37

    13h00

    Đ DCB nâng cao

    CĐ 11A (học lại)

    PTH

    1/2

    38

    13h00

    Đ D cơ sở

    CĐ 12A1, A2, A3, A6, A7, A8, A9, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16, A18, A19, A20

    PTH

    2/1

    39

    13h00

    Đ D cơ sở

    CĐ XN 11B, HA 11A

    PTH

    2/1

    40

    13h00

    Đ D cơ sở

    CĐ HS 7A, B

    PTH

    2/1

    41

    21/10/2018

    15h00

    Anh văn 2

    CĐ 11B, E, A, G, I, F

    GĐ 5 - ĐTĐ

    2/1

    42

    15h00

    Anh văn 2

    CĐ 11K, L, M, C, D, H

    GĐ 6 - ĐTĐ

    2/1

    43

    15h00

    Anh văn 2

    CĐ 11L, M (thi lần 1)

    1/1

    44

    15h00

    Anh văn 2

    CĐ HA10

    2/1

    Ghi chú:

    -         Danh sách thi lại các học phần này được đăng trên website của Nhà trường.

    -         Đề nghị GVCN phổ biến lịch thi lại đợt 2 với SV. Hạn nộp lệ phí thi lại trước ngày 18/10/2018 (thứ 5). Sinh viên không nộp lệ phí thi đúng hạn sẽ không được vào phòng thi.

    -         HSSV có tên trong danh sách thi lần 1 của học chính thức hoặc học lại thì không phải đóng tiền thi lại.

    -         Thông báo có đính kèm DS thi lại.

     


     

    Nơi nhận:

    -  BGH (để báo cáo);

    -  Phòng QLSV Phòng Khảo thí & KĐLC, Phòng TT-PC; Tổ Giảng đường, Tổ KTV;

    -  Các Khoa;

    -  Các GVCN;

    Lưu P. Đào tạo.

    TRƯỞNG PHÒNG

     

     

     

     

    Thành Thị Bích Chi

     












    dsf